su su

  1. dt. 1. Cây trồng lấy quả, thân leo sống dai, to năm thuỳ, tua cuốn phân nhiều nhánh, hoa vàng kem, quả trông giống quả cạnh lồi dọc sần sùi, dùng xào nấu: giàn su su. 2. Quả su su các món ăn làm bằng loại quả này: su su xào thịt .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "su su"

su su
Giàn su su xanh mướt leo trên hàng rào trước nhà.